camping ground

camping ground

A family sets up their tent at a camping ground.

Định nghĩa

Danh từ: "camping ground" chỉ một khu đất hoặc địa điểm được chỉ định, nơi mọi người có thể dựng lều cắm trại trong kỳ nghỉ hoặc chuyến đi ngoại.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã tìm thấy một khu cắm trại đẹp gần con sông.)
  • (Khu cắm trại các tiện nghi như nhà vệ sinh vòi tắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set up a camping ground": thiết lập một khu cắm trại.

    • The scouts set up a camping ground in the forest. (Các hướng đạo sinh đã thiết lập một khu cắm trại trong rừng.)
  • "to reserve a camping ground": đặt trước một khu cắm trại.

    • We need to reserve a camping ground for the summer holiday. (Chúng tôi cần đặt trước một khu cắm trại cho kỳ nghỉ hè.)
Biến thể từ gần giống
  • Campground (n): từ đồng nghĩa, thường được dùng thay thế cho "camping ground".

    • The campground was full of families. (Khu cắm trại đầy ắp các gia đình.)
  • Campsite (n): một vị trí cụ thể trong khu cắm trại, nơi dựng lều.

    • We chose a campsite with a view of the lake. (Chúng tôi chọn một vị trí cắm trại tầm nhìn ra hồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Camping site: khu cắm trại, tương tự như "camping ground".
  • Tent site: vị trí dựng lều, thường một phần của khu cắm trại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Camp out: cắm trại ngoài trời.

    • We decided to camp out in the backyard. (Chúng tôi quyết định cắm trại ngoài sân sau.)
  • Pitch a tent: dựng lều.

    • They pitched a tent at the camping ground. (Họ đã dựng một cái lều tại khu cắm trại.)
Thành ngữ liên quan
  • Rough it: sống thiếu thốn, cắm trại không tiện nghi.
    • We decided to rough it at the camping ground without electricity. (Chúng tôi quyết định sống thiếu thốn tại khu cắm trại không điện.)